Turning Flooded Fields into Adventure: A Delta Tale
Episode 14 min 25s

Turning Flooded Fields into Adventure: A Delta Tale

Fluent Fiction - Vietnamese: Turning Flooded Fields into Adventure: A Delta Tale
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-10-25-07-38-19-vi

Story Transcript:

Vi: Trên cánh đồng lúa rộng lớn của đồng bằng sông Cửu Long, cuộc sống của Binh, Trang và Dung đang trôi qua êm đềm.
En: On the vast rice fields of the Mekong Delta, the lives of Binh, Trang, and Dung are passing peacefully.

Vi: Binh là người luôn điềm tĩnh, trách nhiệm cao cả, dẫn đầu cả nhóm.
En: Binh is a calm person, very responsible, and leads the group.

Vi: Trang thì ngược lại, lúc nào cũng mơ mộng, lạc quan.
En: In contrast, Trang constantly dreams and is optimistic.

Vi: Còn Dung thích các thiết bị công nghệ và luôn nghĩ ra nhiều cách sáng tạo để giải quyết vấn đề.
En: Meanwhile, Dung loves technological devices and always comes up with creative ways to solve problems.

Vi: Một buổi sáng mùa xuân, bầu trời xanh thẫm bỗng bị che phủ bởi những đám mây đen.
En: One spring morning, the dark clouds suddenly covered the deep blue sky.

Vi: "Trời sắp mưa lớn rồi," Binh nói.
En: "It's going to rain heavily," Binh said.

Vi: Họ đã nghe tin đồn về một trận ngập lụt bất ngờ và đã chuẩn bị tinh thần nhưng không ngờ nhanh đến vậy.
En: They had heard rumors of an unexpected flood and were mentally prepared but didn't expect it to come so quickly.

Vi: Khi nước bắt đầu dâng cao, Binh quyết định dùng những câu nói đùa và nụ cười để động viên mọi người.
En: As the water began to rise, Binh decided to use jokes and smiles to encourage everyone.

Vi: "Chúng ta sẽ biến cánh đồng này thành hồ bơi lớn nhất đồng bằng," Binh cười nói.
En: "We'll turn this field into the largest swimming pool in the delta," Binh laughed.

Vi: Thế là cả Trang và Dung cũng cười nghiêng ngả.
En: Both Trang and Dung laughed heartily along with him.

Vi: Trang bỗng nảy ra ý tưởng - dùng những chiếc rổ lớn để làm thuyền đưa lúa lên vùng cao hơn.
En: Trang suddenly came up with an idea - using large baskets as boats to transport the rice to higher ground.

Vi: "Giống như chơi thuyền tre hồi nhỏ!
En: "It's like playing with bamboo boats when we were kids!"

Vi: " Trang khúc khích.
En: Trang giggled.

Vi: Dung lôi ra chiếc drone cổ điển của mình.
En: Dung pulled out his old drone.

Vi: Cậu từng lắp ráp và đã nhiều lần nghịch ngợm với nó.
En: He had assembled it and had tinkered with it many times.

Vi: Cậu nói, "Để mình lái drone xem đường nào thoát nước tốt nhất.
En: He said, "Let me fly the drone to see which way is best for draining the water."

Vi: "Nhưng lúc khi ba người bắt đầu thực hiện kế hoạch, Dung nhận thấy pin của drone sắp hết.
En: But as the three began to implement their plan, Dung noticed the drone's battery was running low.

Vi: "Chúng ta phải nhanh lên trước khi drone không bay nổi nữa!
En: "We have to hurry before the drone can't fly anymore!"

Vi: " Dung kêu lên.
En: Dung exclaimed.

Vi: Cả nhóm tăng tốc.
En: The whole group sped up.

Vi: Họ cùng nhau vác thúng lúa lên thuyền rổ.
En: Together, they carried the baskets of rice onto the basket boats.

Vi: Mặc dù nước đang dâng cao, tiếng cười và sự lạc quan vẫn vang vọng.
En: Despite the rising water, laughter and optimism echoed around.

Vi: Với sự dẫn dắt của drone, họ lần lượt vượt qua những con dốc bùn lầy, cuối cùng cũng đưa phần lớn số lúa lên vùng đất cao.
En: Guided by the drone, they successively overcame the muddy slopes and eventually moved most of the rice to higher ground.

Community discussion