Navigating Love and Ambition: An's Journey of Choices
Fluent Fiction - Vietnamese: Navigating Love and Ambition: An's Journey of Choices
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-11-02-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: An đứng trên ban công của căn hộ nhỏ, nhìn từng chiếc lá vàng rơi xuống đường phố nhộn nhịp bên dưới.
En: An stood on the balcony of his small apartment, watching each yellow leaf fall onto the bustling street below.
Vi: Anh nghĩ về Chi và cảm giác rối bời xâm lấn trong lòng.
En: He thought about Chi and the feeling of confusion invading his heart.
Vi: Công việc mới ở thành phố khác là cơ hội tuyệt vời, nhưng điều đó có nghĩa là tăng thêm khoảng cách giữa anh và Chi.
En: A new job in another city was a great opportunity, but it meant increasing the distance between him and Chi.
Vi: Một buổi tối, An gọi Chi qua video.
En: One evening, An called Chi via video.
Vi: Hình ảnh người yêu hiện ra trên màn hình, nụ cười của Chi luôn làm An cảm thấy an tâm.
En: The image of his lover appeared on the screen, and Chi's smile always made An feel reassured.
Vi: Nhưng hôm nay, nụ cười ấy có chút lo lắng.
En: But today, that smile had a hint of worry.
Vi: “An, có chuyện gì không?” Chi hỏi, ánh mắt dịu dàng.
En: "An, is something wrong?" Chi asked, her eyes gentle.
Vi: An hít một hơi thật sâu. "Anh có một cơ hội công việc mới, nhưng nó ở rất xa em."
En: An took a deep breath. "I have a new job opportunity, but it's very far from you."
Vi: Chi im lặng một lúc. “Em vui cho anh, nhưng em cũng sợ chúng ta sẽ càng xa nhau hơn.”
En: Chi was silent for a moment. "I am happy for you, but I'm also afraid that we will be even further apart."
Vi: An biết cô ấy nói đúng.
En: An knew she was right.
Vi: Khoảng cách đã là thử thách lớn.
En: The distance had already been a big challenge.
Vi: Nhưng công việc này... thật khó để từ chối.
En: But this job... it was hard to refuse.
Vi: Ngày hôm sau, An gặp Minh, bạn thân từ thời cấp ba.
En: The next day, An met Minh, his best friend from high school.
Vi: Minh không thích vòng vo. "An, cậu cần quyết tâm về điều gì quan trọng hơn."
En: Minh didn't like to beat around the bush. "An, you need to decide what is more important."
Vi: An gật đầu, cắn môi suy nghĩ. "Nhưng tớ sợ mất Chi."
En: An nodded, biting his lip in thought. "But I'm afraid of losing Chi."
Vi: Minh nhìn thẳng vào mắt An, “Tớ biết cậu khao khát thành công, nhưng tớ luôn thấy Chi là người khiến cậu là chính mình.”
En: Minh looked straight into An's eyes, "I know you crave success, but I've always seen Chi as the person who makes you be yourself."
Vi: Sau cuộc trò chuyện với Minh, An có cảm giác rõ ràng hơn.
En: After the conversation with Minh, An had a clearer feeling.
Vi: Tối đó, anh và Chi có một cuộc nói chuyện dài, chân thành.
En: That night, he and Chi had a long, sincere talk.
Vi: Chi mở lòng về những lo lắng của mình, và An cảm nhận được tình yêu của họ vẫn luôn ở đó.
En: Chi opened up about her worries, and An felt their love always there.
Vi: An quyết định nhận công việc mới, nhưng không phải với tâm trạng nặng nề.
En: An decided to take the new job, but not with a heavy heart.
Vi: Anh và Chi lên kế hoạch gặp nhau thường xuyên hơn, cùng nhau đặt mục tiêu về một tương lai gần gũi hơn.
En: He and Chi planned to meet more often, together setting goals for a closer future.
Vi: Ngày cuối cùng trước khi An chuyển đi, hai người cùng ngồi dưới tán cây, ngắm những chiếc lá cuối thu đung đưa theo gió.
En: On the last day before An moved...
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-11-02-23-34-02-vi
Story Transcript:
Vi: An đứng trên ban công của căn hộ nhỏ, nhìn từng chiếc lá vàng rơi xuống đường phố nhộn nhịp bên dưới.
En: An stood on the balcony of his small apartment, watching each yellow leaf fall onto the bustling street below.
Vi: Anh nghĩ về Chi và cảm giác rối bời xâm lấn trong lòng.
En: He thought about Chi and the feeling of confusion invading his heart.
Vi: Công việc mới ở thành phố khác là cơ hội tuyệt vời, nhưng điều đó có nghĩa là tăng thêm khoảng cách giữa anh và Chi.
En: A new job in another city was a great opportunity, but it meant increasing the distance between him and Chi.
Vi: Một buổi tối, An gọi Chi qua video.
En: One evening, An called Chi via video.
Vi: Hình ảnh người yêu hiện ra trên màn hình, nụ cười của Chi luôn làm An cảm thấy an tâm.
En: The image of his lover appeared on the screen, and Chi's smile always made An feel reassured.
Vi: Nhưng hôm nay, nụ cười ấy có chút lo lắng.
En: But today, that smile had a hint of worry.
Vi: “An, có chuyện gì không?” Chi hỏi, ánh mắt dịu dàng.
En: "An, is something wrong?" Chi asked, her eyes gentle.
Vi: An hít một hơi thật sâu. "Anh có một cơ hội công việc mới, nhưng nó ở rất xa em."
En: An took a deep breath. "I have a new job opportunity, but it's very far from you."
Vi: Chi im lặng một lúc. “Em vui cho anh, nhưng em cũng sợ chúng ta sẽ càng xa nhau hơn.”
En: Chi was silent for a moment. "I am happy for you, but I'm also afraid that we will be even further apart."
Vi: An biết cô ấy nói đúng.
En: An knew she was right.
Vi: Khoảng cách đã là thử thách lớn.
En: The distance had already been a big challenge.
Vi: Nhưng công việc này... thật khó để từ chối.
En: But this job... it was hard to refuse.
Vi: Ngày hôm sau, An gặp Minh, bạn thân từ thời cấp ba.
En: The next day, An met Minh, his best friend from high school.
Vi: Minh không thích vòng vo. "An, cậu cần quyết tâm về điều gì quan trọng hơn."
En: Minh didn't like to beat around the bush. "An, you need to decide what is more important."
Vi: An gật đầu, cắn môi suy nghĩ. "Nhưng tớ sợ mất Chi."
En: An nodded, biting his lip in thought. "But I'm afraid of losing Chi."
Vi: Minh nhìn thẳng vào mắt An, “Tớ biết cậu khao khát thành công, nhưng tớ luôn thấy Chi là người khiến cậu là chính mình.”
En: Minh looked straight into An's eyes, "I know you crave success, but I've always seen Chi as the person who makes you be yourself."
Vi: Sau cuộc trò chuyện với Minh, An có cảm giác rõ ràng hơn.
En: After the conversation with Minh, An had a clearer feeling.
Vi: Tối đó, anh và Chi có một cuộc nói chuyện dài, chân thành.
En: That night, he and Chi had a long, sincere talk.
Vi: Chi mở lòng về những lo lắng của mình, và An cảm nhận được tình yêu của họ vẫn luôn ở đó.
En: Chi opened up about her worries, and An felt their love always there.
Vi: An quyết định nhận công việc mới, nhưng không phải với tâm trạng nặng nề.
En: An decided to take the new job, but not with a heavy heart.
Vi: Anh và Chi lên kế hoạch gặp nhau thường xuyên hơn, cùng nhau đặt mục tiêu về một tương lai gần gũi hơn.
En: He and Chi planned to meet more often, together setting goals for a closer future.
Vi: Ngày cuối cùng trước khi An chuyển đi, hai người cùng ngồi dưới tán cây, ngắm những chiếc lá cuối thu đung đưa theo gió.
En: On the last day before An moved...
You May Also Like

Daily Motivational Positivity
SoundM

sarah marie anderson's podcast
sarah marie anderson

Documentaries
BBC

Easy Mandarin News | Learn Chinese with Daily News
Easy Mandarin News

DAWA CHARITY.INC
IVAN DON AKA DEJSAE WORLDWIDE

machen oder lassen – der Podcast mit Verbraucherexperte Ron Perduss
Ron Perduss

FluentFiction - Slovak
FluentFiction.org

Fluent Fiction - Spanish
FluentFiction.org

FluentFiction - Estonian
FluentFiction.org

Fluent Fiction - Korean
FluentFiction.org
Community discussion