Linh's Journey: Embracing Family and Overcoming Fears
Fluent Fiction - Vietnamese : Linh's Journey: Embracing Family and Overcoming Fears Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2025-08-12-22-34-02-vi Story Transcript: Vi: Linh đứng trước cửa khẩu sân bay Tân Sơn Nhất, lòng ngổn ngang giữa những tiếng cười và lời nói của những hành khách khác. En: Linh stood in front of the checkpoint at Tan Son Nhat airport Tân Sơn Nhất, her mind a jumble amid the laughter and chatter of other passengers. Vi: Phía xa là những cửa tiệm cà phê tỏa hương thơm ngát, những chiếc xe đẩy hành lý kêu lạch cạch trên nền gạch lát. En: In the distance were coffee shops emitting a fragrant aroma, and luggage carts clattered on the tiled floor. Vi: Mùa hè đã chạm vào thành phố với màu nắng vàng ươm, lấp lánh qua từng ô cửa kính rộng lớn. En: Summer had touched the city with its golden sunlight, sparkling through the large glass windows. Vi: Linh hít một hơi thật sâu, tay nắm chặt chiếc vé máy bay. En: Linh took a deep breath, clutching her plane ticket tightly. Vi: "Mình sẽ ổn thôi," cô tự nhủ. En: "I'll be okay," she reassured herself. Vi: Cô gái trẻ này đang chuẩn bị rời xa Việt Nam để đến thăm gia đình sau hai năm xa cách. En: This young woman was preparing to leave Vietnam to visit her family after two years apart. Vi: Niềm vui và lo lắng đan xen, khiến Linh vừa hào hứng, vừa không yên. En: Joy and anxiety intertwined, making Linh both excited and uneasy. Vi: “Linh à, nhớ kiểm tra danh sách đồ mang theo lần cuối nhé,” tin nhắn của Dat xuất hiện trên điện thoại. En: "Linh ah, remember to check your packing list one last time," a message from Dat appeared on her phone. Vi: “Đừng quên hộ chiếu đấy! En: "Don't forget your passport!" Vi: ” Hien cũng nhắn tin động viên, “Mình tin bạn sẽ làm tốt thôi. En: Hien also texted encouragement, "I believe you'll do great. Vi: Mọi chuyện rồi sẽ ổn cả. En: Everything will be fine." Vi: ”Linh mỉm cười khi đọc những dòng tin nhắn của bạn mình. En: Linh smiled as she read her friends' messages. Vi: Cô quyết định lập một danh sách kiểm tra để đảm bảo không quên vật dụng cần thiết nào. En: She decided to make a checklist to ensure she didn't forget any essential items. Vi: Hộ chiếu, điện thoại, sạc, quần áo và những món quà nhỏ mang về cho người thân đều đã cất gọn trong vali. En: Her passport, phone, charger, clothes, and small gifts for her family were all neatly packed in her suitcase. Vi: Tiếng loa thông báo vang lên, nhắc nhở hành khách chuẩn bị lên máy bay. En: The announcement blared, reminding passengers to prepare for boarding. Vi: Linh bước đến cổng lên máy bay, tim cô bỗng đập nhanh. En: Linh walked towards the boarding gate, her heart suddenly racing. Vi: Nỗi lo sợ bay lên cao như cánh máy bay. En: The fear soared as high as the airplane's wings. Vi: Nhưng rồi cô nhắm mắt lại, thở đều, nhớ đến khuôn mặt của cha mẹ sẽ đón mình bên cửa nhà. En: But then she closed her eyes, breathing steadily, remembering her parents' faces waiting to welcome her home. Vi: Khi bước lên máy bay, Linh cảm nhận sự tự tin đang lớn dần trong mình. En: As she boarded the plane, Linh felt her confidence growing. Vi: Cô chọn một ghế gần cửa sổ, ngồi xuống và nhìn ra ngoài, ngắm nhìn máy bay đang di chuyển trên đường băng. En: She chose a seat by the window, sat down, and looked out, watching the plane taxi along the runway. Vi: Lòng cô dịu lại, tưởng tượng đến khoảnh khắc ôm chặt gia đình trong vòng tay. En: Her heart calmed, as she imagined the moment when she would warmly embrace her family. Vi: Chuyến bay khởi hành lặng lẽ, và Linh để nỗi sợ bay theo những tầng mây trắng. En: The flight departed quietly, and Linh let her fears drift away with the white clouds. Vi: Cô biết mình đã vượt qua được một giới hạn lớn của bản thân. En: She knew she had overcome a significant personal boundary. Vi: Từ giờ, mỗi khi đối mặt với thử thách, Linh sẽ nhớ rằng chỉ cần chuẩn bị kỹ càng và có sự hỗ trợ, tất cả sẽ ổn. En: From now on, whenever faced with challenges, Linh will remember that with thorough preparation and support, everything will be alright. Vi: Linh khép mắt lại, để giấc mơ về một cuộc đoàn tụ tuyệt vời đưa cô vào giấc ngủ yên bình. En: Linh closed her eyes, allowing the dream of a wonderful reunion to carry her into a peaceful sleep. Vocabulary Words: checkpoint: cửa khẩu chatter: lời nói emit: tỏa fragrant: thơm ngát clatter: kêu lạch cạch tiled: gạch lát clutch: nắm chặt intertwined: đan xen uneasy: không yên reassure: tự nhủ encouragement: động viên checklist: danh sách kiểm tra announcement: thông báo boarding: lên máy bay racing: đập nhanh soar: bay lên cao embrace: ôm chặt calmed: dịu lại taxi: di chuyển depart: khởi hành drift: bay boundary: giới hạn challenges: thử thách preparation: chuẩn bị support: hỗ trợ reunion: cuộc đoàn tụ peaceful: yên bình jumble: ngổn ngang veranda: hiên nhà golden: vàng ươm
You May Also Like

Growers Daily
Farmer Jesse

Horse Hippie’s Morning Mantras
Horse Hippie

Espresso English Podcast
Shayna Oliveira

Manifestation: Law of Attraction, LOA, Vibration, Affirmations, Meditation, Mindset
Manifestation: Law of Attraction, LOA, Vibration, Affirmations, Meditation, Mindset

CNN 10
CNN Podcasts

Living Well, Living Rich 雙語健康財富學院
Shu Chen Hou

Charlas Hispanas: Aprende Español | Learn Spanish
Charlas Hispanas

Hoy Hablamos: Podcast diario para aprender español - Learn Spanish Daily Podcast
Hoy Hablamos

Raj Shamani's Figuring Out
Raj Shamani

THE DR. BETH'S podcast
Dr. Beth
Community discussion